have sex
/ˈseks/Động từ
- Để tham gia vào tình dục.To engage in sex.
- Để tham gia vào bất kỳ hành vi tình dục.To engage in any sexual act.Two Eagles fans were arrested for having sex in the restroom stall.Hai cổ động viên của Eagles bị bắt vì quan hệ tình dục trong nhà vệ sinh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “have sex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish